越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vươn mình” (1)
vươn mình
英语
短语to stretch oneself, to rise up
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
The city is stretching itself to become an economic hub.
相关词“vươn mình” (0)
未找到相关词。
短语“vươn mình” (1)
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
The city is stretching itself to become an economic hub.
